Indy Eleven
Mỹ
Indy Eleven Resultados mais recentes
Indy Eleven Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Indy Eleven ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Indy Eleven là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Indy Eleven để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Indy Eleven đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Indy Eleven đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Indy Eleven tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Indy Eleven tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Indy Eleven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Indy Eleven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Indy Eleven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 7.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 3.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Indy Eleven thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Indy Eleven có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Indy Eleven Bàn
| # | Hình thức Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 3 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 11 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 15 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 16 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
- Playoffs
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |